Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

果汁

nước ép hoa quả

Gợi ý

Xem thêm

果汁飲料

đồ uống có thành phần nước ép trái cây; rau củ

天然果汁

nước hoa quả tự nhiên

汁

nước ép hoa quả; súp

お汁

súp; canh; nước dùng; canh miso; súp miso

汁気

ép

Chi tiết từ

果汁

「かじゅう」
danh từ
nước ép hoa quả
Mazii Dict
Ví dụ:
 オo レre ンn ジji かka らraかじゅう果汁kajuu をwoしぼ絞shibo るru
vắt nước cam
かじゅう果汁kajuu のnoおお多oo いi リri ンn ゴgo
táo có nhiều nước .