Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

枝を矯める

làm thẳng; bẻ thẳng một nhánh cây

Gợi ý

Xem thêm

矯める

làm thẳng ra; duỗi ra những thứ đang bị cong vênh; sửa chữa; cố tình bẻ cong sự thật; nhắm một mắt và nhìn; nhìn chăm chú

不正を矯める

điều chỉnh sự sai trái; những việc đã làm sai

枝を剪る

để xén bớt một cái cây

矯め直す

sửa lại; sửa chữa; xác định lại

角を矯めて牛を殺す

chữa lợn lành thành lợn què

Chi tiết từ

枝を矯める

「えだをためる」
cụm từ, động từ nhóm 1 (ichidan)
làm thẳng, bẻ thẳng một nhánh cây (ikebana)
Mazii Dict