Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

枝垂桜

hoa anh đào cành rủ; anh đào shidare

Gợi ý

Xem thêm

枝垂れ桜

khóc than màu anh đào

枝垂れ

sự rũ xuống

枝垂柳

khóc than cây liễu

枝垂れ杉

cành liễu rủ

枝垂れ柳

liễu rủ

Chi tiết từ

枝垂桜

「しだれざくら」
danh từ
hoa anh đào cành rủ, anh đào Shidare
Mazii Dict
Ví dụ:
はる春haru にni なna るru とto 、,しだれざくら枝垂桜shidarezakura がgaうつく美utsuku しshi くkuさ咲sa きkiほこ誇hoko るru 。.
Khi xuân đến, hoa anh đào cành rủ nở rực rỡ.