Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

枝肉

thịt mảnh

Gợi ý

Xem thêm

肉桂の枝

quế chi

枝

cành cây; cành; nhánh; nhành; nhánh cây

肉

thịt

分枝

sự phân nhánh

枝神

thần phụ; thần chi nhánh

Chi tiết từ

枝肉

「えだにく」
danh từ
thịt mảnh
Mazii Dict
Ví dụ:
 スsu ー- パpa ー- マma ー- ケke ットtto でde はha 、,えだにく枝肉edaniku をwoぶい部位bui ごgo とto にniき切ki りriわ分wa けke てteはんばい販売hanbai すsu るru 。.
Trong siêu thị, thịt mảnh được chia nhỏ theo từng phần và bày bán.