Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

枯れ木

cây khô; cây chết

Gợi ý

Xem thêm

枯れ木も山の賑わい

có còn hơn không

枯木

cây khô; cây chết

木枯し

gió thu; gió lạnh

枯れ枯れ

khô héo

木枯らし

gió thu; gió lạnh

Chi tiết từ

枯れ木

「かれき」
danh từ
cây khô; cây chết
Mazii Dict
Ví dụ:
か枯ka れreき木ki をwoも燃mo やya すsu
Đốt những cây khô.
か枯ka れreき木ki をwoき切ki りriたお倒tao すsu
Chặt cây khô .