Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

枯れ草

cỏ khô

Gợi ý

Xem thêm

草枯れ

mùa thu

枯草

cỏ héo; cỏ úa

枯草色

màu cỏ úa

枯草菌

hay bacillus; grass bacillus; bacillus subtilis

枯草熱

bệnh sốt mùa cỏ khô; bệnh sốt mùa hè

Chi tiết từ

枯れ草

「かれくさ」
danh từ
cỏ khô
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はha うu しshi のnoこや小屋koya でdeか枯ka れreくさ草kusa をwo つtsu んn でde いi るru
Ông ấy chất cỏ khô trong chuồng bò.
か枯ka れreくさ草kusa をwoや焼ya きkiはら払hara うu
Đốt cỏ khô cháy bùng lên
こうきしん好奇心koukishin のnoはず弾hazu みmi でdeか枯ka れreくさ草kusa にniひ火hi をwoはな放hana つtsu
Châm lửa vào đống cỏ khô do tính hiếu kì tò mò .