Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

枯れ葉

lá vàng; lá khô

Gợi ý

Xem thêm

枯れ葉マーク

biểu tượng lá khô

枯葉

lá vàng; lá khô

枯葉剤

chất làm rụng lá

枯れ枯れ

khô héo

草枯れ

mùa thu

Chi tiết từ

枯れ葉

「かれは」
danh từ
lá vàng; lá khô
Mazii Dict
Ví dụ:
か枯ka れreはしょく葉色hashoku にniそ染so まma ったtta よyo いi のnoやま山yama
Ngọn núi lúc chiều muộn nhuộm một màu lá vàng.
か枯ka れreはざい葉剤hazai のnoたいりょうしよう大量使用tairyoushiyou
Dùng một lượng lớn lá khô
ほどう舗道hodou にniか枯ka れreは葉ha をwo まma きkiち散chi らra すsu
Lá vàng rơi lả tả trên hè phố