Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

架設する

xây dựng; lắp đặt

Gợi ý

Xem thêm

架設

sự xây dựng; sự lắp đặt; xây dựng; lắp đặt

架設工事

công việc xây dựng tạm

架する

băng qua; bắc qua

架空する

bắc

架橋する

xây cầu; bắc cầu

Chi tiết từ

架設する

「かせつ」
động từ suru
xây dựng; lắp đặt
Mazii Dict
Ví dụ:
でんわ電話denwa をwoかせつ架設kasetsu すsu るru
lắp đặt điện thoại
 ダda ムmu をwoかせつ架設kasetsu すsu るru
xây đập nước .