Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

柄杓

muôi

Gợi ý

Xem thêm

茶柄杓

cái môi múc chè

柄の長い柄杓

có quai kéo dài múc

杓

cái môi

杓子

cây tre múc

茶杓

chè tre vuốt ve hôn hít để làm cho tiếng nhật là chè

Chi tiết từ

柄杓

「ひしゃく ひさく」
danh từ, cách đọc ateji
muôi
muôi
Mazii Dict
Ví dụ:
ようかい溶解youkai しshi たtaてつ鉄tetsu はhaひしゃく柄杓hishaku にniひ引hi きkiだ出da さsa れre るru
Sắt nóng chảy được đúc thành cái muôi .