Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

柄樽

thùng đựng rượu có tay cầm

Gợi ý

Xem thêm

樽

thùng

樽酒

rượu sake thùng; sake ủ trong thùng gỗ

油樽

thùng dầu; thùng đựng dầu

酒樽

thùng rượu

柳樽

thùng làm bằng gỗ liễu

Chi tiết từ

柄樽

「えだる」
danh từ
Thùng đựng rượu có tay cầm (được cửa hàng rượu dùng để giao hàng cho khách hoặc trưng bày trong lễ hội)
Mazii Dict
Ví dụ:
むかし昔mukashi のnoさかや酒屋sakaya はha えだる柄樽 edaru をwoつか使tsuka ってtteさけ酒sake をwoはこ運hako んn でde いi たta 。.
Ngày xưa, các cửa hàng rượu sử dụng thùng rượu để vận chuyển rượu.