Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

染

NHIỄM

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

染

Hán Việt:

NHIỄM

Kun:

そ.める -ぞ.め -ぞめ そ.まる し.みる -じ.みる し.み -し.める

On:

セン

Số nét:

9

Nghĩa:

1. bị nhuộm; bị lây VD: 汚染 (ô nhiễm), 感染 (truyền nhiễm) 2. nhuộm; tô màu; ngâm vào VD: 染色 (nhuộm màu), 染料 (thuốc nhuộm) 3. thấm; ngấm
Ví dụ:

染み [ しみ]

vết bẩn; vết nhơ .

染め [そめ]

sự nhuộm

伝染 [ でんせん]

sự truyền nhiễm ; sự lan truyền

染まる [ そまる]

nhuộm

染みる [ しみる]

thấm; ngấm; bị nhiễm (thói hư); chìm ngập

染める [ そめる]

nhiễm

感染 [ かんせん]

sự nhiễm; sự truyền nhiễm

捺染 [ なっせん]

Nhuộm màu

染料 [ せんりょう]

thuốc nhuộm .

汚染 [ おせん]

sự ô nhiễm

浸染 [しんぜん]

sự nhuộm

染物 [そめもの]

sự nhuộm

染筆 [せんぴつ]

sự viết