Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
軟化 [ なんか]
軟弱 [ なんじゃく]
軟性 [ なんせい]
軟らか [ やわらか]
軟投 [ なんとう]
柔軟 [ じゅうなん]
軟水 [ なんすい]
軟泥 [ なんでい]
軟派 [ なんぱ]
軟球 [ なんきゅう]
硬軟 [こうなん]
軟禁 [ なんきん]
軟膏 [ なんこう]