Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

軟

NHUYỄN

柔

NHU

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N2

Hán tự:

軟

Hán Việt:

NHUYỄN

Kun:

やわ.らか やわ.らかい

On:

ナン

Số nét:

11

Nghĩa:

1. mềm; dẻo dai VD: 軟化 (làm mềm), 柔軟 (mềm dẻo) 2. yếu; yếu ớt VD: 軟弱 (yếu đuối)
Ví dụ:

軟化 [ なんか]

sự làm mềm đi .

軟弱 [ なんじゃく]

mềm yếu; ẻo lả; ủ rũ; nhẽo

軟性 [ なんせい]

Tính mềm dẻo; tính linh hoạt; sự đàn hồi .

軟らか [ やわらか]

mềm; xốp

軟投 [ なんとう]

Cú ném nhẹ (bóng chày) .

柔軟 [ じゅうなん]

mềm dẻo; linh hoạt

軟水 [ なんすい]

nước mềm .

軟泥 [ なんでい]

Bùn đặc .

軟派 [ なんぱ]

sự tán tỉnh; sự cưa cẩm .

軟球 [ なんきゅう]

bóng mềm .

硬軟 [こうなん]

sự cứng rắn

軟禁 [ なんきん]

Sự quản thúc tại gia .

軟膏 [ なんこう]

Thuốc mỡ