Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

柝

thác

Gợi ý

Xem thêm

柝が入る

tiếng gõ báo hiệu khi bước vào sàn đấu sumo

Chi tiết từ

柝

「たく き」
danh từ
thác (một công cụ bằng gỗ, sử dụng để tạo âm thanh nhằm thông báo, báo hiệu)
thác (một công cụ bằng gỗ, sử dụng để tạo âm thanh nhằm thông báo, báo hiệu)
Mazii Dict
Ví dụ:
やけい夜警yakei がgaたく柝taku をwoう打u ってtte 、,とき時toki をwoし知shi らra せse たta 。.
Người gác đêm đánh 'thác' để báo giờ.