Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

査証

thị thực

Gợi ý

Xem thêm

審査証明

thẩm định

入国査証

sự chứng nhận nhập cảnh; thị thực; visa

出国査証

thị thực nhập cảnh

旅券査証

thị thực; đóng dấu thị thực cho

監査証跡

vết kiểm tra; dấu kiểm tra; đường mòn kiểm toán; dấu vết kiểm toán

Chi tiết từ

査証

「さしょう」
danh từ
thị thực
Mazii Dict
Ví dụ:
 日本  にniほんににゅうこく入国honninyuukoku すsu るru たta めme にni はha 、,さしょう査証sashou がgaひつよう必要hitsuyou でde すsu 。.
Để nhập cảnh vào Nhật Bản, cần phải có thị thực.