Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

栄養管理

liệu pháp dinh dưỡng

Gợi ý

Xem thêm

栄養管理測定器具

thiết bị đo lường quản lý dinh dưỡng

経管栄養

việc cho ăn qua ống; ăn qua sonde; đút ống thẳng tới dạ dày

栄養

dinh dưỡng; 栄養食:bữa ăn giàu chất dinh dưỡng; 栄養剤:chất dinh dưỡng; 栄養学:khoa học dinh dưỡng; 栄養価:giá trị dinh dưỡng

神経栄養血管

mạch trong hệ thần kinh

栄養物

chất dinh dưỡng

Chi tiết từ

栄養管理

「えーよーかんり」
liệu pháp dinh dưỡng
Mazii Dict