Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

栓

XUYÊN

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

栓

Hán Việt:

XUYÊN

On:

セン

Số nét:

10

Nghĩa:

then; chốt; nút bịt
Ví dụ:

栓 [ せん]

nút .

共栓 [きょうせん]

người làm ngừng

塞栓

vật tắc mạch

ガス栓 [ ガスせん]

nắp bình ga

水栓 [みずせん]

(từ Mỹ

活栓 [かっせん]

van

耳栓 [みみせん]

vật bịt tai

血栓 [けっせん]

cục nghẽn

栓抜き [ せんぬき]

cái mở bia

音栓 [おとせん]

suối khoáng

瓶の栓 [ びんのせん]

Nắp chai; nút chai .

塞栓症

sự tắc mạch