Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

栓抜き

cái mở bia; cái mở nút chai; đồ khui; cái mở nắp chai

Gợi ý

Xem thêm

栓を抜く

mở nút

ビールの栓を抜く

khui bia

抜き

loại bỏ; tháo ra; bỏ qua

栓

nút; nút; nắp chai

抜き書き

đoạn trích; trích đoạn

Chi tiết từ

栓抜き

「せんぬき」
danh từ
cái mở bia
cái mở nút chai
đồ khui.
cái mở nắp chai
Mazii Dict