Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

校正

sự hiệu chỉnh; sự sửa bài ; sự sửa chữa; hiệu chỉnh; sửa bài; hiệu đính

Gợi ý

Xem thêm

校正者

người đọc và sửa bản in thử

校正室

phòng hiệu chuẩn

校正係

người đọc và sửa bản in; người hiệu đính

校正液

dung dịch hiệu chuẩn

校正刷

bản in thử để hiệu đính

Chi tiết từ

校正

「こうせい」
danh từ, động từ suru
sự hiệu chỉnh; sự sửa bài (báo chí); sự sửa chữa; hiệu chỉnh; sửa bài; hiệu đính
Mazii Dict
Ví dụ:
きかいこうせい機械校正kikaikousei
Sửa chữa máy móc
ちょさくこうせい著作校正chosakukousei
Sửa bài của tác giả
さいしゅうこうせい最終校正saishuukousei
Hiệu đính lần cuối .