Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

株

CHU, CHÂU

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

株

Hán Việt:

CHU, CHÂU

Kun:

かぶ

On:

シュ

Số nét:

10

Nghĩa:

1. viết tắt của 株式 (cổ phần), 株券 (cổ phiếu) VD: 株主 (cổ đông) 2. gốc cây; gốc cây còn sót lại; rễ cây phân nhánh VD: 株塊 (khối gốc cây), 株根 (rễ cây), 守株 (ôm cây, cố chấp) 3. đặc quyền hoặc tư cách trong nghề nghiệp hoặc kinh doanh có thể mua bán bằng tiền vào thời Edo
Ví dụ:

株 [ かぶ]

cổ phiếu

お株 [ おかぶ]

sở trường; điểm mạnh

株主 [ かぶぬし]

cổ đông

切株 [ きりかぶ]

sợi râu; râu .

株券 [ かぶけん]

cổ phiếu; chứng nhận cổ phiếu

古株 [ふるかぶ]

dân kỳ cựu (ở nơi nào

守株 [しゅしゅ]

sự ngu dại

株屋 [かぶや]

người mua bán cổ phần chứng khoán

株式 [ かぶしき]

cổ phần; cổ phiếu