Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

株

cổ phiếu; gốc

Gợi ý

Xem thêm

後株

tên công ty mà có cụm 株式会社 đặt ở phía sau

ダウ・ジョーンズ工業株平均株価

chỉ số trung bình công nghiệp dow jones; chỉ số dow jones; chỉ số bình quân công nghiệp dow-jones

浮動株基準株価指数

chỉ số chứng khoán thả nổi; chỉ tính chứng khoán lưu động

株金

cung cấp đầu tư

株高

giá chứng khoán tăng cao

Chi tiết từ

株

「しゅ くいぜ くいせ くい かぶ かぶた」
danh từ, loại từ đếm
cổ phiếu
gốc (cây)
gốc (cây)
gốc (cây)
gốc (cây)
gốc (cây)
Mazii Dict
Ví dụ:
ゆうりょうかぶ優良株yuuryoukabu
cổ phiếu ưu đãi
かぶけん株券kabuken
chứng nhận cổ phiếu
かぶ株kabu をwoかいし買占kaishi めme るru
thâu tóm (đầu cơ, mua tích trữ) cổ phiếu
き木ki のnoかぶ株kabu
gốc cây còn lại sau khi bị cưa đổ.