Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

根太

nhọt; mụn đinh; thanh đà; dầm phụ đỡ sàn; ván sàn; tấm lót sàn

Gợi ý

Xem thêm

根太ようせっちゃくざい

keo dán dầm

根太板

ván sàn

根太/床/巾木用

dùng cho cột; sàn; và chân tường

太

béo; lớn; tráng lệ; tuyệt vời

根

rễ

Chi tiết từ

根太

「ねぶと ねだ」
danh từ
Nhọt; mụn đinh.
thanh đà; dầm phụ đỡ sàn
ván sàn; tấm lót sàn
Mazii Dict
Ví dụ:
ゆかいた床板yukaita をwoささ支sasa えe るru たta めme にniねだ根太neda をwoとうかんかく等間隔toukankaku にniなら並nara べbe るru 。.
Xếp các thanh đà cách đều nhau để đỡ các tấm ván sàn.
ねだ根太neda のnoふしょく腐食fushoku をwoてんけん点検tenken すsu るru 。.
Kiểm tra sự ăn mòn của các thanh dầm lót sàn.