Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

根性

bản tính; sự can đảm; sự gan góc; sự gan dạ

Gợi ý

Xem thêm

根性論

thuyết ý chí

土根性

sự xếp đặt

ど根性

sự kiên cường

僻根性

tính định kiến; tính cách ngỗ ngược

根性焼き

việc thử lòng can đảm bằng cách châm thuốc lá đang cháy vào da

Chi tiết từ

根性

「こんじょう」
danh từ, động từ suru
bản tính
sự can đảm; sự gan góc; sự gan dạ
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso んn なnaせま狭sema いiこんじょう根性konjou でde はhaよ世yo のnoなか中naka はhaわた渡wata れre なna いi よyo 。.
Với bản tính hẹp hòi như vậy thì anh sẽ chẳng đi đâu được trên cõi đời này.
こんじょう根性konjou のnoきたな汚kitana なna いiおとこ男otoko
Một người đàn ông bản tính xấu xa.
かれ彼kare はhaみ見mi かka けke にni よyo らra ずzuこんじょう根性konjou がga あa るru 。.
Anh ta gan góc hơn bề ngoài.
 けke がga をwoお押o しshi てteしゅつじょう出場shutsujou とto はhaみあ見上mia げge たtaこんじょう根性konjou だda 。.
Anh ta gan góc nhịn đau để tham gia trận đấu.
 あa いi つtsu はhaこんじょう根性konjou のno なna いiおとこ男otoko だda 。.
Hắn ta là một gã không gan dạ. .