Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

根拠のない

không có cơ sở; không có căn cứ; không căn cứ; không duyên cớ

Gợi ý

Xem thêm

根拠

căn cứ; đáy; nguyên nhân; lý do

根拠がない

vu vơ

無根拠

không có cơ sở; không có căn cứ

根拠地

căn cứ địa

軍事根拠

căn cứ quân sự

Chi tiết từ

根拠のない

「こんきょのない」
tính từ đuôi i
không có cơ sở, không có căn cứ
không căn cứ, không duyên cớ (tin đồn, mối lo ngại...)
Mazii Dict
Ví dụ:
こんきょ根拠konkyo のno なna いiかてい仮定katei
sự giả định không có căn cứ .
こんきょ根拠konkyo のno なna いi ゴgo シshi ップppu
Chuyện ngồi lê đôi mách không có căn cứ
こんきょ根拠konkyo のno なna いiかてい仮定katei
sự giả định không có căn cứ .
こんきょ根拠konkyo のno なna いi ゴgo シshi ップppu
Chuyện ngồi lê đôi mách không có căn cứ