Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

根笹

tre bụi thấp; cỏ lá tre

Gợi ý

Xem thêm

東根笹

cây pleioblastus chino

笹

cây tre; cây trúc

根太ようせっちゃくざい

keo dán dầm

雪笹

maianthemum japonicum

福笹

cành tre may mắn

Chi tiết từ

根笹

「ねざさ」
danh từ
tre bụi thấp; cỏ lá tre (phát triển mạnh ở miền tây Nhật Bản)
Mazii Dict
Ví dụ:
ねざさ根笹nezasa はha そso のnoきょうじん強靭kyoujin なnaくき茎kuki でdeかぜ風kaze やyaどしゃくず土砂崩doshakuzu れre をwoふせ防fuse ぐguやくわり役割yakuwari をwoは果ha たta すsu 。.
Tre bụi thấp với thân cứng chắc đóng vai trò ngăn gió và sạt lở đất.