Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

格

CÁCH, CÁC

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

格

Hán Việt:

CÁCH, CÁC

On:

カク コウ キャク ゴウ

Số nét:

10

Nghĩa:

1. đạt tới; đưa đến; nghiên cứu sâu; sửa chữa 2. ngăn cản; làm trái; mâu thuẫn VD: 扞格 (mâu thuẫn) 3. phong cách; phẩm chất; giá trị; địa vị VD: 格調 (phong cách), 資格 (tư cách), 品格 (phẩm giá) 4. khung; ô kẻ; khung xương VD: 格子 (song cửa), 骨格 (khung xương) 5. quy tắc; quy định; khuôn phép VD: 格式 (quy cách), 規格 (tiêu chuẩn), 別格 (ngoại lệ) 6. quan hệ ngữ pháp của từ trong câu VD: 主格 (chủ thể hành động) 7. đánh; đấm VD: 格殺 (đánh chết), 格闘 (vật lộn)
Ví dụ:

格 [ かく]

trạng thái; hạng

人格 [ じんかく]

nhân cách .

体格 [ たいかく]

cử chỉ

価格 [ かかく]

giá

別格 [べっかく]

đặc biệt

格別 [ かくべつ]

khác biệt; ngoại lệ; đặc biệt

厳格 [ げんかく]

cứng rắn; khắt khe; tàn nhẫn; nghiêm ngặt

古格 [こかく]

hội nghị ; sự triệu tập

合格 [ ごうかく]

sự trúng tuyển; sự thành công; sự thi đỗ

同格 [どうかく]

tính bằng

品格 [ ひんかく]

Phẩm giá; chân giá trị

変格 [へんかく]

tính không đều; cái không đều

格外 [かくがい]

lạ thường