Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

格別

khác biệt; ngoại lệ; đặc biệt; sự khác biệt; sự đặc biệt; đặc biệt; khác thường; ngoại lệ; xuất sắc; riêng biệt; khác biệt; tách biệt; đặc biệt; nhất là; hết sức; không có gì đặc biệt; không hẳn; không mấy; ngoại lệ; chưa bàn đến; nếu là... thì lại là chuyện khác

Gợi ý

Xem thêm

別格

đặc biệt; khác biệt

価格差別

phân biệt đối xử theo giá.+ có hai hình thức chủ yếu về phân biệt đối xử theo giá : thứ nhất; việc các hãng tính giá khác nhau cho từng nhóm người mua khác nhau và thứ hai tính cho cùng loại người tiêu dùng các giá khác nhau đối với các lượng khác nhau của cùng một loại hàng

性格判別

sự định giá cá nhân

税別価格

giá không có thuế bao gồm

別格官幣社

đền thờ hoàng gia có địa vị đặc biệt

Chi tiết từ

格別

「かくべち かくべつ」
tính từ đuôi na, tính từ đuôi no, danh từ, phó từ
khác biệt; ngoại lệ; đặc biệt
khác biệt; ngoại lệ; đặc biệt
sự khác biệt; sự đặc biệt
đặc biệt; khác thường; ngoại lệ; xuất sắc
riêng biệt; khác biệt; tách biệt
đặc biệt; nhất là; hết sức
Mazii Dict
Ví dụ:
かくべつ格別kakubetsu なnaきぶん気分kibun でde あa るru
cảm giác đặc biệt
かくべつ格別kakubetsu のnoこうい好意koui
Ưu ái đặc biệt
かれ彼kare のnoか書ka くkuぶんたい文体buntai はhaかくべつ格別kakubetsu でdeどくとく独特dokutoku だda
phong cách viết của anh ấy rất đặc trưng
かれ彼kare のnoか書ka くkuぶんたい文体buntai はhaかくべつ格別kakubetsu でdeどくとく独特dokutoku だda
phong cách viết của anh ấy rất đặc trưng
かくべつ格別kakubetsu のnoいぎ意義igi がga あa るru
có ý nghĩa đặc biệt .