Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

桔梗

hoa cát cánh

Gợi ý

Xem thêm

沢桔梗

lobelia sessilifolia

捻じ桔梗

cây hoa chuông trung quốc

梗塞

sự nhồi máu; sự nghẽn mạch; đột quỵ

梗概

phác thảo; tóm lược; bản tóm tắt

花梗

cuống

Chi tiết từ

桔梗

「ききょう」
danh từ
hoa Cát cánh
Mazii Dict
Ví dụ:
ききょう桔梗kikyou のno 花  はhaなはつりがね釣鐘nahatsurigane みmi たta いi なnaかたち形katachi だda 。.
Hoa cát cánh có hình giống cái chuông.