Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

梅

cây mơ; mơ

Gợi ý

Xem thêm

梅見

ngắm hoa mai; ngoạn thưởng hoa mai

梅肉

thịt quả mơ muối

梅雨

mùa mưa

梅酒

rượu thanh mai; rượu mơ; rượu mai

梅鼠

hồng xám; xám pha đỏ

Chi tiết từ

梅

「むめ うめ」
danh từ
cây mơ
Mơ
cây mơ
Mơ
Mazii Dict
Ví dụ:
うめ梅ume のnoはな花hana
hoa mai
うめず梅酢umezu
nước mơ