Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

梯子

cầu thang; thang

Gợi ý

Xem thêm

梯子車

xe chữa cháy; xe cứu hoả

梯子段

bậc thang

梯子酒

sự uống rượu hết quán này đến quán khác; sự la cà ăn nhậu

綱梯子

thang dây

桟梯子

cái thang gangway

Chi tiết từ

梯子

「はしご ていし」
danh từ
cầu thang
thang
cầu thang
thang
Mazii Dict
Ví dụ:
はしごず梯子図hashigozu
biểu đồ thang
しょうぼうはしご消防梯子shoubouhashigo
thang phòng cháy chữa cháy .
はしごしけん梯子試験hashigoshiken
thử nghiệm bậc thang