Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

棚

cái giá; cái kệ; gác; giàn; kệ; kệ; giá

Gợi ý

Xem thêm

中量棚専用棚

kệ chuyên dụng cho kệ trung tải

軽量棚専用棚

kệ chuyên dụng cho kệ nhẹ

棚板

kệ sách; giá sách

棚経

việc tụng kinh trước bàn thờ bon hoặc bàn thờ phật trong thời gian lễ hội obon

棚氷

thềm băng

Chi tiết từ

棚

「たな だな」
danh từ
cái giá
cái kệ
gác
giàn
kệ.
kệ, giá
Mazii Dict
Ví dụ:
つくえ机tsukue のnoうし後ushi ろro にni あa るruたな棚tana
Cái giá đặt đằng sau bàn.
ぎゅうにゅう牛乳gyuunyuu とtoたまご卵tamago はhaれいぞうこ冷蔵庫reizouko のnoなか中naka でde 、, ホho ットtto ケke ー- キki のnoもと素moto はha オo ー- ブbu ンn のnoとなり隣tonari のnoとだな戸棚todana にni あa るru わwa よyo 。.いちばんじょう一番上ichibanjou のnoたな棚tana 。.
Sữa bò và trứng ở trong tủ lạnh, nguyên liệu làm bánh ở trong tủ bếp bên cạnh cái lò nướng. Cái giá trên cùng ấy.
たな棚tana のnoうえ上ue のnoはこ箱hako にniて手te がgaとど届todo きki まma すsu かka 。.
Bạn có thể với hộp trên kệ đó không?
たな棚tana にni アa ルru バba ムmu がga あa るru 。.
Có một album trên kệ.
たな棚tana のnoすんぽう寸法sunpou はha いi くku らra あa るru かka 。.
Các số đo của kệ là gì?