Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

森林火災

cháy rừng

Gợi ý

Xem thêm

森林

rừng rú

山林火災用品

thiết bị chống cháy rừng

火災

bị cháy; cháy; hỏa hoạn; hỏa tai

森林法

luật bảo vệ rừng

森林地

đất rừng

Chi tiết từ

森林火災

「しんりんかさい」
danh từ
cháy rừng
Mazii Dict
Ví dụ:
しんりんかさい森林火災shinrinkasai のnoぼうし防止boushi はha すsu べbe てte のnoひと人hito がgaお負o うuぎむ義務gimu でde すsu 。.
Việc phòng chống cháy rừng là trách nhiệm của mọi người.