Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

森立

san sát; rậm rạp

Gợi ý

Xem thêm

立てかける たてかける

dựa vào

森森

rậm rạp; âm u

森

rừng; rừng rậm; rừng rú

森ガール

phong cách mori girl

森林

rừng rú

Chi tiết từ

森立

「しんりつ」
danh từ, động từ suru
san sát; rậm rạp
Mazii Dict
Ví dụ:
しんりつ森立shinritsu とto しshi たtaすぎばやし杉林sugibayashi のnoなか中naka をwoある歩aru くku とto 、,しんせい神聖shinsei なnaきも気持kimo ちchi にni なna るru 。.
Khi đi bộ trong rừng tuyết tùng mọc san sát, tôi có cảm giác thiêng liêng.