Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

森閑

sự yên lặng; yên lặng; sự tĩnh mịch; tĩnh mịch; yên lặng; tĩnh mịch

Gợi ý

Xem thêm

森閑とした

yên tĩnh; tĩnh lặng; yên lặng

森森

rậm rạp; âm u

閑

thì giờ nhàn rỗi; chia tay; giải phóng thời gian; bỏ đi; tằn tiện thời gian

悠悠閑閑

cuộc sống trời quang mây tạnh; cuộc sống sự ăn không ngồi rồi

森

rừng; rừng rậm; rừng rú

Chi tiết từ

森閑

「しんかん」
tính từ đuôi na, danh từ
sự yên lặng; yên lặng; sự tĩnh mịch; tĩnh mịch
yên lặng; tĩnh mịch
Mazii Dict
Ví dụ:
しんかん森閑shinkan とto しshi たta
Yên tĩnh
いえ家ie のnoなか中naka はhaしんかん森閑shinkan とto しshi てte いi たta ..
trong nhà bao trùm sự tĩnh mịch. .