Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

植物種属

chi thực vật

Gợi ý

Xem thêm

植物種

loài thực vật

植物の種

hạt giống cây cối

種子植物

thực vật trồng bằng hạt

植物

cỏ cây; thảo mộc; thực vật; cây cối; thực vật; cây trồng

物種

hạt; hạt giống; con cháu; hậu thế

Chi tiết từ

植物種属

「しょくぶつしゅぞく」
danh từ
chi thực vật
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoしょくぶつしゅぞく植物種属shokubutsushuzoku にni はha 、,ねったいちいき熱帯地域nettaichiiki にniじせい自生jisei すsu るruおお多oo くku のnoしゅるい種類shurui がgaふく含fuku まma れre てte いi まma すsu 。.
Chi thực vật này bao gồm nhiều loài sinh trưởng tự nhiên ở vùng nhiệt đới.