Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

検察庁

viện kiểm sát

Gợi ý

Xem thêm

区検察庁

văn phòng ủy viên công tố của quận

最高検察庁

người khởi tố công cộng tối cao có văn phòng

地方検察庁

người khởi tố quần chúng khu có văn phòng

警察庁

cơ quan cảnh sát quốc gia

検察

sự kiểm sát; sự giám sát; kiểm sát; giám sát

Chi tiết từ

検察庁

「けんさつちょう」
danh từ
viện kiểm sát
Mazii Dict
Ví dụ:
けんさつちょう検察庁kensatsuchou のnoうんえい運営un'ei にniこくみん国民kokumin のnoいけん意見iken をwoはんえい反映han'ei さsa せse るru
phản ánh ý kiến của người dân về sự điều hành viện kiểm sát
ぜいほういはん税法違反zeihouihan でdeけんさつちょう検察庁kensatsuchou にniこくはつ告発kokuhatsu すsu るru
khởi tố tại viện kiểm sát về vi phạm luật thuế
とうきょうちほうけんさつちょう東京地方検察庁toukyouchihoukensatsuchou
viện kiểm sát địa phương Tokyo