Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

検屍

khám nghiệm tử thi

Gợi ý

Xem thêm

屍

xác chết; thi hài

屍姦

necrophilia; necrophilism

屍体

xác chết

死屍

xác chết; thi hài

屍骸

xác chết; tử thi; thi hài

Chi tiết từ

検屍

「けんし」
danh từ
khám nghiệm tử thi
Mazii Dict
Ví dụ:
けんし検屍kenshi はha おoう受u けke にni なna りri まma しshi たta かka 。.
Có khám nghiệm tử thi không?