Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

検挙

sự bắt giữ; bắt giữ; bắt

Gợi ý

Xem thêm

一斉検挙

cuộc vây bắt; cuộc bố ráp

選挙

cuộc tuyển cử; bầu cử; cuộc bầu cử

挙句

sau; sau rốt; kết cục; rốt cuộc

一挙

một cố gắng; một hoạt động; một cử động; một lần nhắc lên

挙動

cử động

Chi tiết từ

検挙

「けんきょ」
danh từ, động từ suru
sự bắt giữ; bắt giữ; bắt
Mazii Dict
Ví dụ:
あんさつじけん暗殺事件ansatsujiken でde ((ひと人hito )) をwoけんきょ検挙kenkyo すsu るru
bắt giữ ai đó trong vụ ám sát
 ((ひと人hito )) をwoきょうぼうざい共謀罪kyoubouzai でdeけんきょ検挙kenkyo すsu るru
âm mưu bắt giữ ai đó
 いi もmo づzu るru しshi きki にniけんきょ検挙kenkyo さsa れre るru
bị bắt giữ hết lần này đến lần khác