Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

検証する

kiểm chứng; kiểm tra để chứng minh; đối chứng

Gợi ý

Xem thêm

検証

kiểm tra; kiểm chứng

検証局

nhà cung cấp chứng thực số

車検証

chứng nhận kiểm định ô tô

ソフトウエア検証

kiểm thử phần mềm

アウトオブサンプル検証

xác thực dữ liệu được sử dụng để xây dựng chiến lược và dữ liệu để kiểm tra lợi nhuận một cách riêng biệt

Chi tiết từ

検証する

「けんしょう」
động từ suru
kiểm chứng; kiểm tra để chứng minh; đối chứng
Mazii Dict
Ví dụ:
かんぽうやく漢方薬kanpouyaku をwoてっていてき徹底的tetteiteki にniけんしょう検証kenshou すsu るru
kiểm chứng triệt để thuốc Đông y
 〜~ をwo試査試査試査 にni よyo ってtteけんしょう検証kenshou すsu るru
kiểm chứng cái gì bằng kiểm thử .