Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

極端

cực đoan; sự cực đoan; cực đoan

Gợi ý

Xem thêm

極端な

đáo để

両極端

hai đầu cực nam bắc; hai đầu cực âm dương

極端に走り勝ち

cực đoan

極端に走り勝ちだ

khả năng; khuynh hướng đi tới cực đoan

端端

từng tý một; từng chỗ một; mọi thứ; mỗi

Chi tiết từ

極端

「きょくたん」
tính từ đuôi na, danh từ
cực đoan
sự cực đoan; cực đoan
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso れre ほho どdoきょくたん極端kyokutan でde なna いiほか他hoka のnoほうほう方法houhou
phương pháp khác mà không cực đoan đến thế
きょくたん極端kyokutan でde あa るru こko とto
điều cực đoan
 そso れre はhaすこ少suko しshiきょくたん極端kyokutan でde すsu
điều đó hơi cực đoan một chút
 〜~ のnoきょくたん極端kyokutan さsa をwoと問to うu
kiểm tra mức độ cực đoan của ~
きょくたん極端kyokutan かka らraきょくたん極端kyokutan へhe とtoか変ka わwa りriす過su ぎgi るru
biến đổi quá mức từ cực đoan này sang cực đoan khác .