Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

楸

[きささげ]
ノウゼンカズラ科の落葉高木。 中国中南部原産。 葉は大形で, キリの葉に似る。 夏, 枝先に淡黄色の花を密につける。 果実は細長く垂れ, ササゲのさやに似る。 果実を食用, また利尿薬にする。 キササギ。

楸

[ひさぎ]
アカメガシワまたはキササゲの古名。 ひさき。

Từ liên quan

加藤楸邨

生、沢木欣一、小西甚一、川崎展宏、和知喜八、熊谷愛子、齊藤美規、久保田月鈴子、平井照敏、石寒太、今井聖、森田公司などを挙げることができる。その多さと多様さとから、これを「楸邨山脈」という。 楸邨の没後の『寒雷』は主宰を置かず、同人組織によって運営が行われており、投句選者を前田正治、ついで1996年