Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

概念的

mang tính khái niệm

Gợi ý

Xem thêm

概念

khái niệm

数学的概念

khái niệm toán học

概念化

sự khái niệm hóa

新概念

khái niệm mới

種概念

những tiền đồng lôgic; khái niệm loài; khái niệm lệ thuộc; khái niệm cấp dưới

Chi tiết từ

概念的

「がいねんてき」
tính từ đuôi na, danh từ
mang tính khái niệm
Mazii Dict
Ví dụ:
がいねんてききそ概念的基礎gainentekikiso
cơ sở khái niệm
やまい病yamai のnoいがくてきていぎづ医学的定義付igakutekiteigizu けke にni おo けke るruがいねんてきもんだい概念的問題gainentekimondai
vấn đề liên quan đến khái niệm khi định nghĩa tên y học của các loại bệnh
がいねんてき概念的gainenteki なnaだんかい段階dankai にni あa るru
ở giai đoạn mang tính khái niệm .