Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

構造

cấu trúc; cấu tạo; cơ cấu; kết cấu; cấu trúc; cấu tạo; kết cấu

Gợi ý

Xem thêm

構造構文

cú pháp cấu trúc

構造的

mang tính cấu trúc

構造物

công trình

構造体

cấu trúc; kết cấu; thân; kết cấu

構造型

kiểu dẫn xuất

Chi tiết từ

構造

「こうぞう」
danh từ
cấu trúc; cấu tạo
cơ cấu.
kết cấu; cấu trúc
cấu tạo
kết cấu
Mazii Dict
Ví dụ:
さいきん最近saikin のno ホho テte ルru はha ほho とto んn どdo がgaたいしんこうぞう耐震構造taishinkouzou にni なna ってtte いi るru 。.
Hầu hết các khách sạn gần đây có cấu trúc chịu địa chấn.
ぶんしょう文章bunshou のnoこうぞう構造kouzou
Cấu trúc của câu văn
こうぞうかいかくあん構造改革案kouzoukaikakuan をwoはんえい反映han'ei すsu るru
Phản ánh phương án cải cách cơ cấu
こうぞうかいかく構造改革kouzoukaikaku のnoけいぞく継続keizoku
Tiếp tục cải cách cơ cấu
こうぞうようとくしゅこう構造用特殊鋼kouzouyoutokushukou
thép đặc biệt dùng cho cấu tạo .