Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

様になる

có hình dáng đẹp; có hình dáng quyến rũ; cân đối; trở nên; bắt đầu ; dần dần đạt đến trạng thái

Gợi ý

Xem thêm

なる様になる

cái gì đến sẽ đến

様に

 cầu chúc; hy vọng; mong muốn 1 điều gì đó

の様に

giống như là

同様に

tương tự nhau; y hệt nhau; cũng như thế; cũng như vậy; tương tự

死に様

thái độ đón nhận cái chết; trạng thái lúc chết; lúc hấp hối; lúc sắp chết; thái độ đón nhận cái chết; trạng thái lúc chết

Chi tiết từ

様になる

「さまになる ようになる」
cụm từ, động từ godan (-ru)
Có hình dáng đẹp; có hình dáng quyến rũ; cân đối (nhất là về cơ thể của người đàn bà)
trở nên; bắt đầu (làm gì đó); dần dần đạt đến trạng thái
Mazii Dict
Ví dụ:
こども子供kodomo はha テte レre ビbi にniいぞん依存izon すsu るruよう様you にni なna るru もmo のno だda 。.
Một đứa trẻ sẽ phụ thuộc vào tivi.