Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

様

DẠNG

子

TỬ, TÍ

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

様

Hán Việt:

DẠNG

Kun:

さま さん

On:

ヨウ ショウ

Số nét:

14

Nghĩa:

1. dáng vẻ; trạng thái; diện mạo VD: 様子 (dáng vẻ), 様相 (diện mạo), 異様 (kỳ lạ) 2. hình thức cố định; kiểu mẫu VD: 様式 (cách thức), 仕様 (thông số kỹ thuật) 3. hoa văn; họa tiết; trang trí VD: 模様 (hoa văn), 紋様 (họa tiết) 4. từ gắn sau tên, đại từ để thể hiện sự kính trọng VD: 上様 (ngài)
Ví dụ:

様 [ さま]

Ngài; Bà; Cô

様 [ よう]

cách thức

様々 [ さまざま]

khác nhau; không giống nhau; thuộc về nhiều loại

一様 [ いちよう]

đồng lòng

上様 [うえさま]

hoàng đế

不様 [ぶざま]

không có hình dáng đẹp

二様 [ によう]

phương pháp

人様 [ひとさま]

khác

仏様 [ ほとけさま]

bụt

仕様 [しよう]

đường

佐様 [たすくさま]

như thế

様体 [さまたい]

sự xuất hiện