Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

様様

khác nhau; biết ơn sâu sắc; vị cứu tinh; phước lành; nhờ có

Gợi ý

Xem thêm

種種様様

đủ thứ đủ loại

様様の学説

dị thuyết

様

cách thức; có vẻ; như thể; như là; để

神様仏様

thần phật

様に

 cầu chúc; hy vọng; mong muốn 1 điều gì đó

Chi tiết từ

様様

「さまさま さまざま ようよう」
tính từ đuôi na, danh từ
Khác nhau
biết ơn sâu sắc; vị cứu tinh; phước lành; nhờ có
Mazii Dict
Ví dụ:
夏場はエアコン様様だ。
Vào mùa hè thì máy điều hòa đúng là vị cứu tinh.