Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

樋川

kênh nước nhỏ

Gợi ý

Xem thêm

樋

ống nước

雨樋

máng nước; ống máng; máng xối hứng nước mưa

樋殿

toilet

縦樋

ống thoát từ trên mái xuống

軒樋

máng xối

Chi tiết từ

樋川

「ひがわ ひがあ」
danh từ
kênh nước nhỏ
kênh nước nhỏ
Mazii Dict
Ví dụ:
むかし昔mukashi のnoむら村mura でde はha 、,ひかわ樋川hikawa のnoみず水mizu をwoせいかつようすい生活用水seikatsuyousui とto しshi てteつか使tsuka ってtte いi たta 。.
Ngày xưa, người dân trong làng sử dụng nước từ kênh nhỏ để sinh hoạt.