Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

樏

[わりご]
(1)ヒノキなどの薄板で作った容器。 深いかぶせ蓋(ブタ)が付く。 食物を携帯するのに用いた。 めんぱ。
(2){(1)}に入れた食物。 弁当。
「道のほどの~などせさす/宇津保(吹上・上)」

樏

[かんじき]
雪の中に足を踏み込んだり, すべったりしないように靴などの下に付けるもの。 木の枝やつるなどを輪に撓(タ)めたものや, それに滑り止めの木爪をつけたものがある。 かじき。 わかんじき。 ﹝季﹞冬。 《~をはいて一歩や雪の上/虚子》