Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

標旗

đánh dấu yếu đi; cờ hiệu; biểu ngữ; quân kỳ; cờ có dấu hiệu riêng; cờ có thiết kế đặc trưng

Gợi ý

Xem thêm

旗標

khẩu hiệu; tiếng hô xung trận; huy hiệu; huy chương; dấu hiệu

旗

cờ; lá cờ

酒旗

lá cờ được giương lên như một dấu hiệu cho một izakaya

オリンピック旗

cờ olympic

旗章

cờ hiệu; biểu tượng trên lá cờ

Chi tiết từ

標旗

「ひょうき しるしばた」
danh từ
đánh dấu yếu đi
cờ hiệu; biểu ngữ; quân kỳ
cờ có dấu hiệu riêng; cờ có thiết kế đặc trưng
Mazii Dict
Ví dụ:
しるしばた標旗shirushibata をwoかか掲kaka げge てteしんぐん進軍shingun すsu るru 。.
Hành quân trong khi giương cao quân kỳ.
どくじ独自dokuji のnoもんしょう紋章monshou がgaか描ka かka れre たtaしるしばた標旗shirushibata 。.
Lá cờ hiệu có vẽ huy hiệu riêng biệt.