Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

標準時

thời gian tiêu chuẩn

Gợi ý

Xem thêm

グリニッジ標準時

greenwich có nghĩa thời gian; giờ chuẩn greenwich

日本標準時

giờ chuẩn của nhật bản; giờ tiêu chuẩn nhật bản

中央標準時

thời gian tiêu chuẩn của nhật

万国標準時

thời gian chuẩn chung

大西洋標準時

giờ chuẩn đại tây dương

Chi tiết từ

標準時

「ひょうじゅんじ」
danh từ
Thời gian tiêu chuẩn
Mazii Dict
Ví dụ:
とけい時計tokei はhaひょうじゅんじかん標準時間hyoujunjikan にniもど戻modo さsa れre るru
Các đồng hồ được vặn chậm lại để chỉ đúng với thời gian chuẩn
どういつ同一douitsu のnoひょうじゅんじ標準時hyoujunji をwoつか使tsuka うuちいき地域chiiki
các vùng đều có cùng thời gian chuẩn .