Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

模型

khuôn; khuôn khổ; khuôn mẫu; mô hình

Gợi ý

Xem thêm

模型化

sự mô hình hóa

複模型

mẫu copy

模型地図

bản đồ địa hình nổi

人体模型

giải phẫu mô hình con người thân thể

骨格模型

mô hình bộ xương

Chi tiết từ

模型

「もけい」
khuôn
khuôn khổ
khuôn mẫu
mô hình.
Mazii Dict
Ví dụ:
もけい模型mokei のnoうちゅうせん宇宙船uchuusen をwoつく作tsuku るru のno はhaおもしろ面白omoshiro いi 。.
Làm mô hình tàu vũ trụ thật thú vị.
もけいひこうき模型飛行機mokeihikouki をwoつく作tsuku るru のno はhaたの楽tano しshi いi 。.
Làm một chiếc máy bay mô hình thật thú vị.
もけい模型mokei なna どdo のnoく組ku みmiた立ta てte キki ットtto
bộ đồ nghề xếp như mô hình .